Từ vựng
N1Danh từ

恒数

こうすう

Nghĩa

  • 1.hằng số (vd trong khoa học)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
a constant (e.g. in science)
Tiếng Việt
hằng số (vd trong khoa học)
日本語
恒数, 科学などの定数
한국어
상수 (예: 과학에서)
中文
常数(例如在科学中)
Bahasa Indonesia
konstanta
ภาษาไทย
ค่าคงที่
Español
constante
Français
constante
Deutsch
Konstante
Português
constante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.