N1Danh từ
幽鬼
ゆうき
Nghĩa
- 1.ma
- 2.hồn ma
- 3.tinh thần (của người chết)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ghost, revenant, spirit (of the dead)
- Tiếng Việt
- ma, hồn ma, tinh thần (của người chết)
- 日本語
- 幽霊, 亡霊, 死者の魂
- 한국어
- 유령, 환영, 죽은 자의 영혼
- 中文
- 鬼魂, 死者的灵魂, 灵
- Bahasa Indonesia
- hantu
- ภาษาไทย
- ผี
- Español
- fantasma
- Français
- fantôme
- Deutsch
- Gespenst
- Português
- fantasma
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.