Từ vựng
N1Danh từ

恒常

こうじょう

Nghĩa

  • 1.tính ổn định
  • 2.tính bền vững

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
constancy, permanence
Tiếng Việt
tính ổn định, tính bền vững
日本語
恒常, 不変性
한국어
항상성, 영구성
中文
恒常性, 持久性
Bahasa Indonesia
ketahanan
ภาษาไทย
ความคงที่
Español
constancia
Français
permanence
Deutsch
Konstanz
Português
constância

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.