N1Danh từ
常駐
じょうちゅう
Nghĩa
- 1.đóng quân thường kỳ
- 2.ở lại vĩnh viễn
- 3.thường trú (chương trình, tệp tin, vv)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- permanent stationing, staying permanently, resident (program, file, etc.)
- Tiếng Việt
- đóng quân thường kỳ, ở lại vĩnh viễn, thường trú (chương trình, tệp tin, vv)
- 日本語
- 常駐, 常時滞在, 常駐(プログラム、ファイルなど)
- 한국어
- 상주, 영구 거주, 상주(프로그램, 파일 등)
- 中文
- 常驻, 永久驻留, 居民(程序、文件等)
- Bahasa Indonesia
- penempatan permanen
- ภาษาไทย
- การตั้งอยู่ถาวร
- Español
- estacionamiento permanente
- Français
- stationnement permanent
- Deutsch
- ständige Stationierung
- Português
- estacionamento permanente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.