cố gắng, thông suốt, đi xuyên qua
On'yomi (音読み)
- テツ
Kun'yomi (訓読み)
- とお.る
- とお.す
Về kanji này
Kanji 徹 (てつ) có nghĩa chính là "thấu kính" hoặc "miệt mài", thể hiện ý tưởng về việc làm một điều gì đó một cách kỹ lưỡng hoặc thấu đáo. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu như 徹底 (てってい) có nghĩa là "thấu đáo" hoặc "hoàn toàn", 貫通 (かんつう) có nghĩa là "sự xuyên thủng" và 徹夜 (てつや) nghĩa là "thức trắng đêm". Lưu ý rằng 徹 thường được dùng để diễn tả một hành động hay suy nghĩ cần sự tập trung cao độ, vì vậy nếu bạn muốn nhấn mạnh tính cẩn thận hay quyết tâm, hãy sử dụng những từ này.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
夜通し徹夜しました。
Tôi đã thức suốt đêm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- thorough, penetrate, go through
- Tiếng Việt
- cố gắng, thông suốt, đi xuyên qua
- 日本語
- 徹底, 貫通, 通過, 徹夜
- 한국어
- 철저하다
- 中文
- 彻底
- id
- menyeluruh
- th
- อย่างละเอียด
- es
- exhaustivo
- fr
- approfondi
- de
- gründlich
- pt
- minucioso
Từ ghép phổ biến
- 徹底thoroughness, completeness
- 貫通penetration, pass through
- 徹夜all night, staying up all night
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.