Từ vựng
N1Danh từ

左遷

させん

Nghĩa

  • 1.đổi chức
  • 2.giáng chức
  • 3.giảm cấp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
demotion, relegation, reduction in rank
Tiếng Việt
đổi chức, giáng chức, giảm cấp
日本語
降格, 左遷, 級降
한국어
좌천, 강등, 직급 감축
中文
降职, 降级, 降薪
Bahasa Indonesia
penurunan pangkat
ภาษาไทย
การลดตำแหน่ง
Español
degradación
Français
déclassé
Deutsch
Degradierung
Português
despromoção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.