Từ vựng
N1Danh từ

遷宮

せんぐう

Nghĩa

  • 1.lắp đặt thần mới ở đền thờ
  • 2.chuyển đền thờ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
installation of a deity in a new shrine, transfer of a shrine
Tiếng Việt
lắp đặt thần mới ở đền thờ, chuyển đền thờ
日本語
遷宮
한국어
신사 이전
中文
迁社, 神明迁移
Bahasa Indonesia
pindah dewa
ภาษาไทย
การย้ายเทพ
Español
traslado de deidad
Français
transfert de divinité
Deutsch
Gottheit verlagern
Português
transferência de divindade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.