N1Danh từ
左腕
ひだりうで
Nghĩa
- 1.cánh tay trái
- 2.tay trái (người ném bóng)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- left arm, left-handed (baseball pitcher)
- Tiếng Việt
- cánh tay trái, tay trái (người ném bóng)
- 日本語
- 左腕, 左利き(野球選手)
- 한국어
- 왼팔, 왼손잡이(야구 투수)
- 中文
- 左臂, 左手(棒球投手)
- Bahasa Indonesia
- lengan kiri
- ภาษาไทย
- แขนซ้าย
- Español
- brazo izquierdo
- Français
- bras gauche
- Deutsch
- linker Arm
- Português
- braço esquerdo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.