Từ vựng
N1Danh từ

変遷

へんせん

Nghĩa

  • 1.thay đổi
  • 2.chuyển tiếp
  • 3.biến đổi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
change, transition, vicissitudes
Tiếng Việt
thay đổi, chuyển tiếp, biến đổi
日本語
変化, 遷移, 変遷
한국어
변화, 전환, 변천
中文
变化, 过渡, 变迁
Bahasa Indonesia
perpindahan
ภาษาไทย
การเปลี่ยนแปลง
Español
cambio
Français
changement
Deutsch
Wechsel
Português
mudança

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.