N1Danh từ
州都
しゅうと
Nghĩa
- 1.thủ đô tiểu bang
- 2.thủ phủ tỉnh
- 3.thành phố huyện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- state capital, provincial capital, county town
- Tiếng Việt
- thủ đô tiểu bang, thủ phủ tỉnh, thành phố huyện
- 日本語
- 州の首都, 県都, 郡の都市
- 한국어
- 주 수도, 도시 주
- 中文
- 州首府, 省会, 县城
- Bahasa Indonesia
- ibukota provinsi, ibu kota negara, kota kabupaten
- ภาษาไทย
- เมืองหลวงของรัฐ, เมืองหลวงของจังหวัด, เมืองประจำเทศมณฑล
- Español
- capital del estado, capital provincial, ciudad del condado
- Français
- capitale de l'État, capitale provinciale, ville de comté
- Deutsch
- Landeshauptstadt, Provinzhauptstadt, Kreisstadt
- Português
- capital do estado, capital provincial, cidade do condado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.