N1Danh từ
希臘
ギリシャ
Nghĩa
- 1.Hy Lạp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Greece
- Tiếng Việt
- Hy Lạp
- 日本語
- 希臘
- 한국어
- 그리스
- 中文
- 希腊
- Bahasa Indonesia
- Yunani
- ภาษาไทย
- กรีซ
- Español
- Grecia
- Français
- Grèce
- Deutsch
- Griechenland
- Português
- Grécia
Kanji được dùng
希臘
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.