Từ vựng
N1Danh từ

庸才

ようさい

Nghĩa

  • 1.tài năng tầm thường

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mediocre talent
Tiếng Việt
tài năng tầm thường
日本語
庸才
한국어
보통 재능
中文
庸才, 平庸才干
Bahasa Indonesia
bakat biasa-biasa saja
ภาษาไทย
ความสามารถธรรมดา
Español
talento mediocre
Français
talent médiocre
Deutsch
mittelmäßiges Talent
Português
talento medíocre

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.