N1Danh từ
才媛
さいえん
Nghĩa
- 1.người phụ nữ văn chương
- 2.người phụ nữ tài năng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- literary woman, talented woman
- Tiếng Việt
- người phụ nữ văn chương, người phụ nữ tài năng
- 日本語
- 文芸的な女性, 才能のある女性
- 한국어
- 문인 여성, 재능 있는 여성
- 中文
- 文学女性, 才女
- Bahasa Indonesia
- wanita sastra
- ภาษาไทย
- ผู้หญิงที่มีความสามารถ
- Español
- mujer literaria
- Français
- femme littéraire
- Deutsch
- Literarische Frau
- Português
- mulher literária
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.