hộp, thiết bị đóng gói
On'yomi (音読み)
- はこ
- バン
Kun'yomi (訓読み)
- はこ
Về kanji này
Ngoài việc nghĩa chính là "hộp" hay "thùng", kanji 箱 (はこ) còn có thể sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau. Đây là một danh từ thường thấy trong các từ ghép. Một số từ điển hình bao gồm 箱入り娘 (はこいりむすめ) nghĩa là "cô gái ngoan hiền được cưng chiều"; 箱舟 (はこぶね) có nghĩa là "chiếc thuyền trong truyền thuyết", và 箱庭 (はこにわ) nghĩa là "vườn thu nhỏ". Khi sử dụng kanji này, bạn nên chú ý rằng nó thường chỉ về việc chứa đựng đồ vật, nên khi nói về không gian, nó thường mang tính chất giới hạn và kín đáo.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
お菓子が入った箱を開けた。
Tôi đã mở hộp có kẹo bên trong.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- box, case, packaging
- Tiếng Việt
- hộp, thiết bị đóng gói
- 日本語
- 箱, 箱型, 箱の中
- 한국어
- 상자, 케이스, 포장
- 中文
- 盒子, 案例, 包装
- id
- kotak, kasus, pengemasan
- th
- กล่อง, กรณี, บรรจุภัณฑ์
- es
- caja, caso, empaquetado
- fr
- boîte, cas, emballage
- de
- Kiste, Fall, Verpackung
- pt
- caixa, caso, embalagem
Từ ghép phổ biến
- 箱入り娘coddled daughter
- 箱舟ark, box ship
- 箱庭miniature garden
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.