Từ vựng
N1Danh từ

幽暗

ゆうあん

Nghĩa

  • 1.u ám
  • 2.tối tăm
  • 3.tách biệt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
gloom, darkness, seclusion
Tiếng Việt
u ám, tối tăm, tách biệt
日本語
暗さ, 暗黒, 隠遁
한국어
어둡다, 어둠, 은둔
中文
阴暗, 黑暗, 隐居
Bahasa Indonesia
kegelapan
ภาษาไทย
ความมืด
Español
oscuridad
Français
obscurité
Deutsch
Dunkelheit
Português
obscuridade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.