N1Danh từ
廃嫡
はいちゃく
Nghĩa
- 1.tước quyền thừa kế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- disinheritance
- Tiếng Việt
- tước quyền thừa kế
- 日本語
- 廃嫡
- 한국어
- 상속권 박탈
- 中文
- 剥夺继承权
- Bahasa Indonesia
- pencabutan warisan
- ภาษาไทย
- การตัดสิทธิ์การสืบทอด
- Español
- desheredación
- Français
- déshéritage
- Deutsch
- Entziehung der Erbfolge
- Português
- desherança
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.