Từ vựng
N1Danh từ

廃坑

はいこう

Nghĩa

  • 1.đóng cửa mỏ
  • 2.mỏ bỏ hoang
  • 3.mỏ không hoạt động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
closure of a mine, abandoned mine, disused mine
Tiếng Việt
đóng cửa mỏ, mỏ bỏ hoang, mỏ không hoạt động
日本語
廃坑
한국어
폐광, 버려진 광산, 휴업 중인 광산
中文
废坑, 弃用的矿, 停用的矿
Bahasa Indonesia
penutupan tambang
ภาษาไทย
การปิดเหมือง
Español
cierre de mina
Français
fermeture de mine
Deutsch
Stilllegung einer Mine
Português
fechamento de mina

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.