N1Danh từ
忍ぶ
しのぶ
Nghĩa
- 1.giấu mình
- 2.ẩn náu
- 3.chịu đựng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to conceal oneself, to hide, to endure
- Tiếng Việt
- giấu mình, ẩn náu, chịu đựng
- 日本語
- 忍ぶ
- 한국어
- 숨기다, 내성하다, 인내하다
- 中文
- 隐忍, 隐藏, 忍耐
- Bahasa Indonesia
- menyembunyikan diri
- ภาษาไทย
- หลบซ่อน
- Español
- ocultarse
- Français
- se cacher
- Deutsch
- sich verbergen
- Português
- se esconder
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.