N1Danh từ
堪忍袋
かんにんぶくろ
Nghĩa
- 1.khả năng kiên nhẫn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- one's store of patience
- Tiếng Việt
- khả năng kiên nhẫn
- 日本語
- 堪忍袋
- 한국어
- 인내의 저장고
- 中文
- 忍耐的袋子
- Bahasa Indonesia
- kesabaran
- ภาษาไทย
- ความอดทน
- Español
- paciencia
- Français
- patience
- Deutsch
- Geduld
- Português
- paciência
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.