Từ vựng
N1Danh từ

忍び

しのび

Nghĩa

  • 1.lén lén
  • 2.du lịch bí mật
  • 3.ninjutsu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stealth, travelling incognito (traveling), ninjutsu
Tiếng Việt
lén lén, du lịch bí mật, ninjutsu
日本語
忍び
한국어
은밀함, 인코그니토 여행, 닌자술
中文
隐秘, 隐身旅行, 忍术
Bahasa Indonesia
siluman
ภาษาไทย
การลอบ
Español
sigilo
Français
furtivité
Deutsch
Schleichende Bewegung
Português
furtividade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.