Từ vựng
N1Danh từ

帽子

ぼうし

Nghĩa

  • 1.
  • 2.nón
  • 3.nón (di chuyển)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hat, cap, cap (move)
Tiếng Việt
mũ, nón, nón (di chuyển)
日本語
帽子
한국어
모자
中文
帽子
Bahasa Indonesia
topi
ภาษาไทย
หมวก
Español
sombrero
Français
chapeau
Deutsch
Hut
Português
chapéu

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 帽子を被る工場長が指揮を執る。

    Giám đốc nhà máy đội nón chỉ huy.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.