Từ vựng
N1Danh từ

巧拙

こうせつ

Nghĩa

  • 1.kỹ năng
  • 2.chất lượng công việc
  • 3.khéo léo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
skill, workmanship, dexterity
Tiếng Việt
kỹ năng, chất lượng công việc, khéo léo
日本語
巧拙
한국어
솜씨, 기술
中文
巧拙, 技艺
Bahasa Indonesia
keahlian
ภาษาไทย
ทักษะ
Español
habilidad
Français
compétence
Deutsch
Fähigkeit
Português
habilidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.