Từ vựng
N1Danh từ

稚拙

ちせつ

Nghĩa

  • 1.kém kỹ năng
  • 2.trẻ con
  • 3.non nớt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
unskillful, childish, immature
Tiếng Việt
kém kỹ năng, trẻ con, non nớt
日本語
稚拙
한국어
서투른, 유치한
中文
稚嫩, 幼稚, 不成熟
Bahasa Indonesia
canggung
ภาษาไทย
ไม่ชำนาญ
Español
torpe
Français
maladroit
Deutsch
unfähig
Português
inábil

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.