N1Danh từ
尻餅
しりもち
Nghĩa
- 1.ngã xuống mông
- 2.vấp ngã
- 3.mochi để kỷ niệm sinh nhật đầu tiên của trẻ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- falling on one's backside, pratfall, mochi used to celebrate a child's first birthday
- Tiếng Việt
- ngã xuống mông, vấp ngã, mochi để kỷ niệm sinh nhật đầu tiên của trẻ
- 日本語
- 尻餅
- 한국어
- 엉덩이에 떨어지기, 실수, 아이의 첫 생일을 기념하는 떡
- 中文
- 尻餅, 跌坐
- Bahasa Indonesia
- jatuh di punggung
- ภาษาไทย
- ตกหลุม
- Español
- caer de espaldas
- Français
- tomber sur le dos
- Deutsch
- auf den Hintern fallen
- Português
- cair de costas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.