Từ vựng
N1Danh từ

栃餅

とちもち

Nghĩa

  • 1.bánh làm từ hạt dẻ ngựa và gạo mochi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cake made from pounded horse chestnuts and mochi rice
Tiếng Việt
bánh làm từ hạt dẻ ngựa và gạo mochi
日本語
栃餅, 栗ともち米で作ったケーキ
한국어
호두떡
中文
马栗饼
Bahasa Indonesia
kue
ภาษาไทย
ขนมเค้ก
Español
pastel de castaña
Français
gâteau
Deutsch
Kuchen
Português
bolo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.