Từ vựng
N1Danh từ

寒餅

かんもち

Nghĩa

  • 1.mochi làm vào mùa đông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mochi made in winter
Tiếng Việt
mochi làm vào mùa đông
日本語
寒餅
한국어
겨울에 만들어진 모찌
中文
寒饼, 冬季制成的麻糬
Bahasa Indonesia
mochi musim dingin
ภาษาไทย
โมจิฤดูหนาว
Español
mochi de invierno
Français
mochi d'hiver
Deutsch
Wintermochi
Português
mochi de inverno

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.