N1Danh từ
寛闊
かんかつ
Nghĩa
- 1.hào phóng
- 2.lòng rộng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- generous, largehearted
- Tiếng Việt
- hào phóng, lòng rộng
- 日本語
- 寛大, 大らか
- 한국어
- 관대하다, 넓은 마음
- 中文
- 宽广, 豁达
- Bahasa Indonesia
- dermawan
- ภาษาไทย
- ใจกว้าง
- Español
- generoso
- Français
- généreux
- Deutsch
- großzügig
- Português
- generoso
Kanji được dùng
寛闊
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.