N1Danh từ
寛ぎ
くつろぎ
Nghĩa
- 1.dễ chịu
- 2.thư giãn
- 3.thoải mái
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ease, relaxation, comfort
- Tiếng Việt
- dễ chịu, thư giãn, thoải mái
- 日本語
- 楽, リラクゼーション, 快適
- 한국어
- 편안함, 휴식, 안락함
- 中文
- 轻松, 放松, 舒适
- Bahasa Indonesia
- kenyamanan
- ภาษาไทย
- ความสะดวกสบาย
- Español
- comodidad
- Français
- confort
- Deutsch
- Bequemlichkeit
- Português
- conforto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.