Từ vựng
N1Danh từ

小豆

あずき

Nghĩa

  • 1.đậu đỏ (Vigna angularis)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
adzuki bean (Vigna angularis)
Tiếng Việt
đậu đỏ (Vigna angularis)
日本語
小豆, あずき
한국어
팥(아주키)
中文
红豆(赤小豆)
Bahasa Indonesia
kacang adzuki
ภาษาไทย
ถั่วแดงเอซูกิ
Español
frijol adzuki
Français
haricot azuki
Deutsch
Adzuki-Bohne
Português
feijão adzuki

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.