N1Danh từ
孤高
ここう
Nghĩa
- 1.tách biệt
- 2.tự hào độc lập
- 3.đứng apart
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- aloof, proudly independent, standing apart
- Tiếng Việt
- tách biệt, tự hào độc lập, đứng apart
- 日本語
- 孤高, 誇り高い独立, 隔絶した
- 한국어
- 고독하다, 독립적이어 proud하다, 떨어져 서다
- 中文
- 高冷, 自豪独立, 独立
- Bahasa Indonesia
- sombong
- ภาษาไทย
- อยู่ห่างเหิน
- Español
- distante
- Français
- hautain
- Deutsch
- abgehoben
- Português
- orgulhosamente independente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.