N1Động từ nhóm 2
帰る
かえる
Nghĩa
- 1.trở về
- 2.về nhà
- 3.về nhà
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to return, to come home, to go home
- Tiếng Việt
- trở về, về nhà, về nhà
- 日本語
- 帰る, 家に帰る, 帰宅する
- 한국어
- 돌아가다, 귀가하다, 집에 가다
- 中文
- 回去, 回家, 回家
- Bahasa Indonesia
- kembali, pulang
- ภาษาไทย
- กลับบ้าน, กลับไปบ้าน
- Español
- regresar, volver a casa
- Français
- retourner, rentrer à la maison
- Deutsch
- zurückkehren, nach Hause gehen
- Português
- retornar, voltar para casa
Kanji được dùng
Câu ví dụ
遊んでいるうちに時間が経ってしまい、帰る時間になりました。
Trong khi chơi, thời gian đã trôi qua và đến giờ phải về nhà.
家に帰るとき、母に会いました。
Khi về đến nhà, tôi đã gặp mẹ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.