Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

巡る

めぐる

Nghĩa

  • 1.quanh
  • 2.khoanh
  • 3.bao quanh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to go around, to make a circle around, to surround
Tiếng Việt
quanh, khoanh, bao quanh
日本語
巡る, 円を描く, 包む
한국어
돌다, 둘레를 가다, 둘러싸다
中文
环绕, 圈绕, 包围
Bahasa Indonesia
menelusuri, mengelilingi
ภาษาไทย
เดินไปรอบๆ, ล้อมรอบ
Español
rodear, dar una vuelta
Français
tourner autour, entourer
Deutsch
umhergehen, umkringeln
Português
circular, dar a volta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.