Từ vựng
N1Danh từ

巡礼

じゅんれい

Nghĩa

  • 1.hành hương
  • 2.người hành hương

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pilgrimage, pilgrim
Tiếng Việt
hành hương, người hành hương
日本語
巡礼
한국어
순례, 성지 순례
中文
朝圣, 朝圣者
Bahasa Indonesia
ziarah
ภาษาไทย
การเดินทางแสวงบุญ
Español
peregrinación
Français
pèlerinage
Deutsch
Pilgerreise
Português
peregrinação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.