N1Danh từ
巡航
じゅんこう
Nghĩa
- 1.cuộc du ngoạn
- 2.du ngoạn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cruise, cruising
- Tiếng Việt
- cuộc du ngoạn, du ngoạn
- 日本語
- 巡航, クルージング
- 한국어
- 순항, 크루징
- 中文
- 巡航, 巡游
- Bahasa Indonesia
- kapal pesiar, berlayar
- ภาษาไทย
- การล่องเรือ, การล่องเรือ
- Español
- crucero, navegación
- Français
- croisière, navigation
- Deutsch
- Kreuzfahrt, Kreuzfahrt
- Português
- navegação, cruzeiro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.