N1Danh từ
寮歌
りょうか
Nghĩa
- 1.bài hát ký túc xá
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dormitory song
- Tiếng Việt
- bài hát ký túc xá
- 日本語
- 寮歌
- 한국어
- 기숙사 노래
- 中文
- 宿舍歌曲
- Bahasa Indonesia
- lagu asrama
- ภาษาไทย
- เพลงหอพัก
- Español
- canción del dormitorio
- Français
- chanson du dortoir
- Deutsch
- Lied des Wohnheims
- Português
- canção de dormitório
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.