N1Danh từ
対岸
たいがん
Nghĩa
- 1.bờ đối diện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- opposite shore
- Tiếng Việt
- bờ đối diện
- 日本語
- 対岸, 向こう岸
- 한국어
- 맞은편 해안
- 中文
- 对岸
- Bahasa Indonesia
- tepi seberang
- ภาษาไทย
- ฝั่งตรงข้าม
- Español
- orilla opuesta
- Français
- rive opposée
- Deutsch
- gegenüberliegendes Ufer
- Português
- margem oposta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.