Từ vựng
N1Danh từ

僧堂

そうどう

Nghĩa

  • 1.trụ sở tu viện
  • 2.thiền đường
  • 3.chùa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
temple meditation hall or certain other temple structures
Tiếng Việt
trụ sở tu viện, thiền đường, chùa
日本語
僧堂, 寺院の講堂
한국어
사원
中文
僧堂, 寺庙的讲堂
Bahasa Indonesia
ruang meditasi kuil, struktur kuil tertentu lainnya
ภาษาไทย
ห้องสมาธิของวัด, โครงสร้างวัดอื่น ๆ
Español
salón de meditación del templo, ciertas otras estructuras del templo
Français
salle de méditation du temple, certaines autres structures du temple
Deutsch
Tempelmeditationshalle, bestimmte andere Tempelstruktur
Português
sala de meditação do templo, certas outras estruturas do templo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.