N1Danh từ
僧籍
そうせき
Nghĩa
- 1.danh sách tu sĩ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- priesthood registry
- Tiếng Việt
- danh sách tu sĩ
- 日本語
- 僧籍
- 한국어
- 승려 등록부
- 中文
- 僧籍, 僧侣名册
- Bahasa Indonesia
- registrasi pendeta
- ภาษาไทย
- ทะเบียนพระ
- Español
- registro del sacerdocio
- Français
- registre du sacerdoce
- Deutsch
- Priesterregister
- Português
- registro do sacerdócio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.