Từ vựng
N1Danh từ

薦僧

こもそう

Nghĩa

  • 1.thích hòa thượng Fuke

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mendicant Zen priest of the Fuke sect
Tiếng Việt
thích hòa thượng Fuke
日本語
薦僧
한국어
독자 선사
中文
荐僧
Bahasa Indonesia
bhiksu Zen
ภาษาไทย
พระเซน
Español
sacerdote Zen mendicante
Français
moine zen mendiant
Deutsch
Mendikant-Zenpriester
Português
monge Zen mendicante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.