N1Danh từ
孔子
こうし
Nghĩa
- 1.Khổng Tử
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Confucius
- Tiếng Việt
- Khổng Tử
- 日本語
- 孔子
- 한국어
- 공자
- 中文
- 孔子
- Bahasa Indonesia
- Kong Hu Cu
- ภาษาไทย
- ขงจื๊อ
- Español
- Confucio
- Français
- Confucius
- Deutsch
- Konfuzius
- Português
- Confúcio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.