Từ vựng
N1Danh từ

官僚

かんりょう

Nghĩa

  • 1.quan chức
  • 2.công chức
  • 3.quan liêu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bureaucrat, government official, bureaucracy
Tiếng Việt
quan chức, công chức, quan liêu
日本語
官僚, 政府の役人, 官僚制
한국어
관료, 정부 관리, 관료제
中文
官僚, 政府官员, 官僚制度
Bahasa Indonesia
pejabat, bureaucrat
ภาษาไทย
ข้าราชการ, นายทะเบียน
Español
burócrata, funcionario
Français
fonctionnaire, bureaucrate
Deutsch
Bürokrat, Beamter
Português
burócrata, funcionário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.