N1Danh từ
嫡披
ちゃくひ
Nghĩa
- 1.thư mật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- confidential letter
- Tiếng Việt
- thư mật
- 日本語
- 機密文書
- 한국어
- 비밀편지
- 中文
- 机密信件
- Bahasa Indonesia
- surat rahasia
- ภาษาไทย
- จดหมายลับ
- Español
- carta confidencial
- Français
- lettre confidentielle
- Deutsch
- vertrauliches Schreiben
- Português
- carta confidencial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.