Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

披く

ひらく

Nghĩa

  • 1.mở ra
  • 2.tới
  • 3.trải ra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to open, to unfold, to spread out
Tiếng Việt
mở ra, tới, trải ra
日本語
開く, 広げる, 広がる
한국어
열다, 펼치다, 펼치다
中文
打开, 展开, 铺开
Bahasa Indonesia
membuka, menggulung
ภาษาไทย
เปิด, คลี่ออก
Español
abrir, desplegar
Français
ouvrir, déplier
Deutsch
öffnen, entfalten
Português
abrir, desdobrar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.