Từ vựng
N1Danh từ

披瀝

ひれき

Nghĩa

  • 1.bày tỏ ý kiến
  • 2.nói thẳng
  • 3.công bố

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
expressing one's opinion, speaking one's mind, making known
Tiếng Việt
bày tỏ ý kiến, nói thẳng, công bố
日本語
意見を表明する, 本音を話す, 知らしめる
한국어
의견 표현, 솔직하게 말하기, 알리기
中文
表达意见, 直言不讳, 公布
Bahasa Indonesia
menyatakan pendapat
ภาษาไทย
แสดงความคิดเห็น
Español
expresar opinión
Français
exprimer son avis
Deutsch
Meinung äußern
Português
expressar opinião

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.