N1Động từ nhóm 1
履く
はく
Nghĩa
- 1.mặc (quần áo dưới), đi (giày)
- 2.đeo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to put on (lower-body clothing, e.g. pants, skirt, footwear), to wear, to affix (a sword to one's hip)
- Tiếng Việt
- mặc (quần áo dưới), đi (giày), đeo
- 日本語
- 衣服を着ること, 履く
- 한국어
- 신다, 입다
- 中文
- 穿, 佩戴
- Bahasa Indonesia
- menggunakan
- ภาษาไทย
- สวมใส่
- Español
- usar
- Français
- porter
- Deutsch
- tragen
- Português
- usar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.