N1Danh từ
奉遷
ほうせん
Nghĩa
- 1.di dời đối tượng thờ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- moving an object of worship
- Tiếng Việt
- di dời đối tượng thờ
- 日本語
- 奉遷
- 한국어
- 신상 이동
- 中文
- 迁奉, 移动宗教物品
- Bahasa Indonesia
- perpindahan objek
- ภาษาไทย
- การย้ายวัตถุ
- Español
- traslado de objeto
- Français
- déplacement d'un objet
- Deutsch
- Bewegung eines Objekts
- Português
- movimento de um objeto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.