N1Danh từ
奇襲
きしゅう
Nghĩa
- 1.tấn công bất ngờ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- surprise attack
- Tiếng Việt
- tấn công bất ngờ
- 日本語
- 奇襲
- 한국어
- 기습 공격
- 中文
- 奇袭
- Bahasa Indonesia
- serangan mendadak
- ภาษาไทย
- การโจมตีอย่างไม่คาดคิด
- Español
- ataque sorpresa
- Français
- attaque surprise
- Deutsch
- Überraschungsangriff
- Português
- ataque surpresa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.