Từ vựng
N1Danh từ

逆襲

ぎゃくしゅう

Nghĩa

  • 1.phản công

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
counterattack
Tiếng Việt
phản công
日本語
逆襲
한국어
역습
中文
反击
Bahasa Indonesia
serangan balik
ภาษาไทย
การตอบโต้
Español
contraataque
Français
contre-attaque
Deutsch
Gegenangriff
Português
contra-ataque

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.