biến, lạ
On'yomi (音読み)
- ヘン
Kun'yomi (訓読み)
- へん.かす
- へん.になる
- か.える
Về kanji này
Kanji 「変」 có nghĩa chính là "thay đổi" hoặc "kỳ lạ". Kanji này thường được dùng trong các danh từ và động từ. Một số từ phổ biến dùng kanji này là "変化" (へんか), có nghĩa là "sự thay đổi"; "変な" (へんな), nghĩa là "kỳ lạ"; và "変わる" (かわる), có nghĩa là "thay đổi". Kanji này rất dễ nhận biết trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về những điều không bình thường hoặc các quá trình thay đổi. Lưu ý rằng trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật, 「変」 có thể diễn tả cảm xúc của con người khi họ gặp phải tình huống khác lạ.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
天気が急に変わった。
Thời tiết bất ngờ thay đổi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- change, strange
- Tiếng Việt
- biến, lạ
- 日本語
- 変化, 変わる, 変える
- 한국어
- 변화
- 中文
- 变化
- id
- perubahan
- th
- การเปลี่ยนแปลง
- es
- cambio
- fr
- changement
- de
- Änderung
- pt
- mudança
Từ ghép phổ biến
- 変化change, transformation
- 変なstrange, unusual
- 変わるto change, to be transformed
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.