Từ vựng
N1Danh từ

変幻

へんげん

Nghĩa

  • 1.biến hình

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
transformation
Tiếng Việt
biến hình
日本語
変化
한국어
변화
中文
变幻
Bahasa Indonesia
transformasi
ภาษาไทย
การเปลี่ยนแปลง
Español
transformación
Français
transformation
Deutsch
Transformation
Português
transformação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.